Ung thư buồng trứng: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa
Ung thư buồng trứng là một trong những loại ung thư phụ khoa phổ biến ở nữ giới, chỉ đứng sau ung thư cổ tử cung. Ở Việt Nam, mỗi năm có khoảng 1.200 trường hợp phụ nữ được chẩn đoán ung thư buồng trứng. Hầu hết các trường hợp xuất hiện ở độ tuổi mãn kinh, nhưng bệnh cũng có thể xảy ra ở độ tuổi trẻ hơn. Loại ung thư này ít có triệu chứng trong giai đoạn đầu, hầu hết các trường hợp chỉ được chẩn đoán khi ung thư đã ở giai đoạn nặng, triển vọng điều trị không tốt.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ung thư buồng trứng, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa.
Ung thư buồng trứng là gì?

Buồng trứng là cơ quan nằm ở hai bên tử cung, có nhiệm vụ sản xuất trứng và tạo ra các hormone nữ estrogen và progesterone. Ung thư buồng trứng xảy ra khi tế bào buồng trứng phân chia và tăng sinh bất thường một cách không kiểm soát. Nếu không được điều trị, khối u có thể xâm lấn các mô xung quanh và mô ở xa.
Các giai đoạn phát triển của ung thư buồng trứng bao gồm:
▪️ Giai đoạn 1: Khối u vẫn ở bên trong buồng trứng hoặc ống dẫn trứng, chưa lây lan sang các cơ quan khác.
▪️ Giai đoạn 2: Khối u vẫn còn trong buồng trứng và ống dẫn trứng những đã bắt đầu lan rộng đến các cơ quan lân cận trong xương chậu.
▪️ Giai đoạn 3: Khối u lan rộng hơn nữa, lớn hơn 2cm, thậm chí có thể đã di căn đến các cơ quan xa hơn như gan, lá lách.
▪️ Giai đoạn 4: Giai đoạn cuối, ung thư đã di căn tới nhiều cơ quan khác như lá lách, gan, phổi, não… cũng như các hạch bạch huyết ở háng.
Triệu chứng ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng giai đoạn đầu thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng hoặc các triệu chứng mờ hồ, dễ nhầm với các bệnh lý khác. Các triệu chứng ban đầu thường gặp là: khó tiêu, thường xuyên đầy hơi, mệt mỏi, chán ăn, đi tiểu nhiều hơn.
Các triệu chứng khác như:
▪️ Cảm giác khó chịu, đau ở vùng bụng dưới
▪️ Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy hay táo bón
▪️ Thường xuyên đi tiểu do tăng áp lực đè ép vào bàng quang
▪️ Chảy máu âm đạo bất thường sau mãn kinh, thay đổi bất thường trong chu kỳ kinh nguyệt
▪️ Đầy bụng, chướng hơi, tăng hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân
▪️ Đau khi quan hệ tình dục
Nguyên nhân gây ung thư buồng trứng
Hiện nay nguyên nhân trực tiếp gây ra ung thư buồng trứng vẫn chưa được đánh giá rõ ràng. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng nguy cơ phát triển loại ung thư này ở phụ nữ như:
Yếu tố di truyền
Những phụ nữ có mẹ và chị em gái bị ung thư buồng trứng có nguy cơ ung thư tăng gấp 2 – 3 lần. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ cao đã được các bác sĩ chuyên môn xác nhận chiếm khoảng 7% các trường hợp ung thư buồng trứng.
Tuổi tác
Theo thống kê, khả năng phát sinh ung thư buồng trứng tăng cao theo tuổi, hầu hết xuất hiện ở độ tuổi trên 50 và tăng cao ở những người trên 60 tuổi.
Sử dụng thuốc kích thích rụng trứng
Một số nghiên cứu cho rằng, việc sử dụng thuốc kích thích rụng trứng được đánh giá có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc ung thư buồng trứng.
Tiền sử bản thân
Những phụ nữ có tiền sử mắc bệnh ung thư vú và ung thư đại tràng có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn.
Chẩn đoán ung thư buồng trứng
https://thanhnien.mediacdn.vn/Uploaded/trandong/2016_01_21/buong-trung-d_FNOC.jpg?width=500
Một số phương pháp thường dùng để chẩn đoán ung thư buồng trứng:
Thăm khám lâm sàng
Trước khi thực hiện các xét nghiệm tầm soát, bác sĩ sẽ tiến hành hỏi bệnh sử bản thân, gia đình và các yếu tố nguy cơ. Đồng thời, bác sĩ sẽ hỏi thăm các dấu hiệu bất thường, thời gian và tần suất. Sau đó, bác sĩ tiến hành khám, sờ vùng bụng chậu nhằm xác định có tràn dịch trong bụng hay không (cổ trướng) và kiểm tra tổng thể buồng trứng.
Nếu có những dấu hiệu nghi ngờ bệnh ung thư buồng trứng, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân nhằm xác định chính xác liệu bạn có bị ung thư buồng trứng hay không.
Xét nghiệm máu
Kết quả xét nghiệm HE4, CA125, CA15-3 và CA72-4 trong máu sẽ giúp đưa ra kết luận về ung thư buồng trứng. Cụ thể: giá trị chẩn đoán của HE4 ở giai đoạn sớm là 62-83%, giai đoạn muộn là 75-93%. Giá trị chẩn đoán của CA125 ở giai đoạn sớm là 50%, giai đoạn muộn là 92%. Trong khi giá trị chẩn đoán của CA15-3 chỉ đạt 50-56% và CA72-4 chỉ đạt 63-71% thì sự kết hợp các dấu ấn này có thể làm độ nhạy chẩn đoán tăng lên.
Siêu âm tầm soát
Siêu âm ung thư buồng trứng thường được chỉ định đầu tiên nếu bác sĩ nghi ngờ có vấn đề bất thường ở cơ quan này. Siêu âm buồng trứng dùng để tìm khối u và kiểm tra tính chất khối u (là khối u rắn hay u nang chứa dịch). Phương pháp này cũng giúp bác sĩ nhìn rõ hơn hình ảnh buồng trứng để xem gia tăng kích thước ra sao, bên trong như thế nào. Từ đó giúp xác định khối u/u nang nào đáng lo ngại.
Chụp CT, chụp MRI
Chụp CT hay MRI không hiển thị rõ các khối u nhỏ nhưng thể hiện được các khối u có kích thước lớn và mức độ phát triển tế bào ung thư sang các cấu trúc lân cận. Phương pháp này cũng giúp phát hiện các hạch bạch huyết bất thường, dấu hiệu cho thấy ung thư buồng trứng ảnh hưởng đến thận, gan, bàng quang…
Xét nghiệm mô bệnh học
https://leanhsci.com/wp-content/uploads/2020/11/503258063.jpg
Đây được gọi là phương pháp sinh thiết tầm soát ung thư buồng trứng. Sau khi loại bỏ khối u sau quá trình phẫu thuật, một phần của khối u được gửi đến phòng thí nghiệm để tiến hành xét nghiệm mô bệnh học. Trong một số trường hợp, sinh thiết có thể được thực hiện ngay trong lúc siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT).
Trường hợp này chỉ được thực hiện nếu người bệnh được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng giai đoạn muộn hoặc mắc đồng thời các bệnh lý nghiêm trọng khác.
Chụp PET
Nếu người bệnh đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư buồng trứng, bác sĩ có thể sử dụng xét nghiệm PET để xem liệu ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác của cơ thể hay chưa. Xét nghiệm này phù hợp với những chỉ định thăm khám mức độ di căn của ung thư khi bác sĩ chưa xác định được cơ quan nào bị ảnh hưởng. Chụp PET thường không được sử dụng thường quy để tìm ung thư buồng trứng.
Điều trị ung thư buồng trứng
Phẫu thuật
Phẫu thuật ung thư buồng trứng là quá trình loại bỏ một hoặc cả hai buồng trứng. Quá trình này có thể bao gồm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ buồng trứng, cùng với các cấu trúc và mô lân cận có thể bị ảnh hưởng.
Phẫu thuật ung thư buồng trứng được chỉ định trong trường hợp ung thư giai đoạn I, ung thư giai đoạn II, và ung thư giai đoạn muộn đã điều trị hóa chất. Chống chỉ định với trường hợp ung thư buồng trứng di căn ở nhiều nơi.
Hóa trị
Đây là phương pháp dùng các thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư, dưới dạng tiêm truyền tĩnh mạch hoặc thuốc uống. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh thực tế, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị dẫn đầu (hóa trị trước phẫu thuật) hoặc kết hợp hóa trị dẫn đầu – hóa trị bổ trợ (hóa trị trước và sau phẫu thuật).
Loại hóa trị được chỉ định dựa trên loại ung thư, giai đoạn phát triển của bệnh và sẽ được điều chỉnh để phù hợp với từng bệnh nhân. Không có phương pháp chuẩn mực cho tất cả các trường hợp. Do đó, điều quan trọng là trao đổi với bác sĩ để được tư vấn phù hợp nhất.
Điều trị đích
https://iims-vnm.com/wp-content/uploads/2022/03/chi-phi-dieu-tri-dich-compressed.jpg
Điều trị đích là phương pháp mới trong điều trị ung thư, là phương pháp sử dụng các loại thuốc đặc hiệu đến tìm và tấn công các tế bào ung thư và trong khi đó chỉ gây ra những tổn thương nhỏ cho các tế bào bình thường. Tuy nhiên không phải phác đồ điều trị đích nào cũng hoạt động theo những cơ chế giống nhau, mà chúng sẽ thay đổi tùy theo cách mà các tế bào sinh trưởng, phân chia, hồi phục và hoạt động.
Điều trị nội tiết
Điều trị nội tiết là phương pháp sử dụng các hormone hay các thuốc ức chế hormone để điều trị ung thư. Đây là phương pháp điều trị được sử dụng thường xuyên hơn đối với ung thư trung mô. Ở mỗi người bệnh khác nhau bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị nội tiết khác nhau.
Xạ trị
Phương pháp xạ trị sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt, ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào ung thư. Đối với ung thư buồng trứng, phương pháp xạ trị ít được chỉ định bởi có thể tác động đến các tế bào lành khác cũng như hiệu quả điều trị không tối ưu bằng các phương pháp khác.
Phương pháp điều trị này có thể dẫn đến một số tác dụng phụ như: chán ăn, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, tiêu chảy,… Các tác dụng phụ của phương pháp này thường phụ thuộc vào liều lượng và vùng cơ thể bị chiếu xạ.
Cách phòng ngừa ung thư buồng trứng
Một số phương pháp phòng ngừa ung thư buồng trứng như:
Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học
Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu vitamin A và chất xơ giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng. Hạn chế dùng thức ăn có chứa nhiều mỡ động vật, chất béo bão hòa, tránh ăn quá nhiều thịt đỏ vì làm gia tăng nguy cơ bị u nang buồng trứng.
Lối sống lành mạnh
Tập thể dục giúp cơ thể duy trì sức khỏe tốt và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh ung thư buồng trứng. Hãy tập luyện thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày để giữ cơ thể luôn khỏe mạnh. Ngoài ra hạn chế sử dụng đồ uống có cồn và các chất kích thích có hại cho sức khỏe.
Mang thai và cho con bú
Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng việc mang thai có thể giảm nguy cơ mắc ung thư buồng trứng ở phụ nữ. Cho con bú cũng là một cách phòng ngừa bệnh ung thư buồng trứng. Cho con bú mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác ngoài việc giảm nguy cơ ung thư, và quyết định này phụ thuộc vào lựa chọn cá nhân của người mẹ.
Giữ vệ sinh vùng kín thường xuyên
Việc vệ sinh vùng kín không sạch sẽ dẫn đến nhiễm trùng, thường gây ra ngứa và đau rát vùng kín. Điều này có thể xảy ra khi sự cân bằng vi khuẩn trong âm đạo bị phá vỡ, cho phép nấm và vi khuẩn gây hại phát triển quá mức. Do đó, hãy vệ sinh vùng kín hàng ngày bằng cách rửa sạch bằng nước ấm và xà phòng nhẹ. Hạn chế sử dụng chất tẩy rửa mạnh hoặc chất tẩy rửa có hương thơm quá mức, vì chúng có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.
Khám sức khỏe định kỳ
Ung thư buồng trứng là một loại ung thư có thể phát triển ở bất kỳ độ tuổi nào, nhưng phổ biến nhất ở phụ nữ sau 50 tuổi. Chị em phụ nữ nên kiểm tra phụ khoa và làm siêu âm định kỳ để kịp thời phát hiện các dấu hiệu bệnh lý ở buồng trứng để từ đó có phương án điều trị sớm. Ngoài ra, kiểm tra định kỳ còn giúp ngăn chặn việc phát sinh các biến chứng của u nang buồng trứng, dẫn đến ung thư.
Kết luận
Trên đây là những thông tin cơ bản về ung thư buồng trứng từ nguyên nhân, triệu chứng đến phương pháp chẩn đoán và điều trị. Việc hiểu rõ về bệnh lý này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc hỗ trợ bản thân hoặc người thân mình khi phải đối mặt với tình trạng này.
Để hạn chế nguy cơ mắc phải ung thư buồng trứng, hãy duy trì một lối sống lành mạnh kèm xây dựng chế ăn uống khoa học và khám sức khỏe định kỳ. Ngoài ra, quan trọng nhất là không nên chần chừ khi phát hiện bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến u buồng trứng, hãy đến ngay bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Hãy yêu thương và chăm sóc sức khỏe của bản thân và người thân mỗi ngày, bởi sức khỏe là vốn quý nhất để tận hưởng cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa!
